아무 단어나 입력하세요!

"in times past" in Vietnamese

ngày xưathời xưa

Definition

Một cách trang trọng để nói 'cách đây lâu' hay 'trong quá khứ'; dùng khi kể chuyện hoặc miêu tả điều xảy ra nhiều năm trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, hơi cũ; thường dùng trong kể chuyện, văn học lịch sử hoặc bài phát biểu. Hay đặt ở đầu câu. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

People believed in many old stories in times past.

**Ngày xưa**, người ta tin vào nhiều truyện cổ.

Farming was different in times past.

**Ngày xưa**, nghề nông rất khác.

There were no cars in times past.

**Ngày xưa** không có xe hơi.

In times past, people wrote letters instead of sending emails.

**Ngày xưa**, người ta viết thư thay vì gửi email.

Things were much slower in times past—no internet, no smartphones.

**Ngày xưa**, mọi thứ chậm hơn nhiều—không internet, không smartphone.

Holidays meant something very different in times past than they do today.

**Ngày xưa**, ngày lễ có ý nghĩa rất khác so với bây giờ.