아무 단어나 입력하세요!

"in their entirety" in Vietnamese

toàn bộmột cách trọn vẹn

Definition

Không bỏ sót bất cứ phần nào; làm hay xem toàn bộ một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng như văn bản pháp lý hoặc học thuật. Hãy dùng đại từ sở hữu cho chính xác.

Examples

Please read the instructions in their entirety before you begin.

Vui lòng đọc hướng dẫn **toàn bộ** trước khi bắt đầu.

The movies should be watched in their entirety for the best experience.

Nên xem hết các bộ phim **một cách trọn vẹn** để có trải nghiệm tốt nhất.

She listened to the stories in their entirety without interruption.

Cô ấy đã nghe các câu chuyện **toàn bộ** mà không bị gián đoạn.

To truly understand the report, you need to review the findings in their entirety.

Để hiểu chính xác báo cáo, bạn cần xem xét các kết quả **toàn bộ**.

I rarely have time to watch TV series in their entirety these days.

Dạo này tôi hiếm khi có thời gian xem trọn bộ phim truyền hình **toàn bộ**.

Most people don’t bother reading terms and conditions in their entirety.

Hầu hết mọi người không bận tâm đọc hết điều khoản và điều kiện **toàn bộ**.