"in the zone" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hoàn toàn tập trung vào một việc, làm rất hiệu quả và không bị phân tâm. Đây là trạng thái tập trung tối đa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, thi cử hoặc công việc sáng tạo. 'get in the zone' là vào trạng thái làm việc tốt nhất. Không dùng cho sự tập trung bình thường.
Examples
When I'm in the zone, I forget about everything else.
Khi tôi **vào trạng thái tập trung cao độ**, tôi quên hết mọi thứ khác.
She was really in the zone during the test.
Cô ấy đã thực sự **vào trạng thái tập trung cao độ** trong bài kiểm tra.
The player is in the zone and can't miss a shot.
Cầu thủ đó đang **vào trạng thái tập trung cao độ** và không trượt một cú sút nào.
Once I start writing, I get in the zone and the words just flow.
Khi bắt đầu viết, tôi **vào trạng thái tập trung cao độ** và ý tưởng cứ thế tuôn ra.
Don't talk to him now – he's totally in the zone.
Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ – anh ấy đang **vào trạng thái tập trung cao độ**.
It took me a while, but now I'm finally in the zone with this project.
Tôi phải mất một lúc, nhưng giờ tôi đã thật sự **vào trạng thái tập trung cao độ** với dự án này.