아무 단어나 입력하세요!

"in the way" in Vietnamese

cản đườngcản trở

Definition

Nếu ai hoặc cái gì đó cản đường, nghĩa là họ ngăn cản bạn đi hoặc làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường, có thể dùng cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Không nhầm với 'on the way'.

Examples

The chair is in the way.

Cái ghế đang **cản đường**.

Please move, you're in the way.

Làm ơn tránh ra, bạn đang **cản đường** đấy.

Don't leave your bag in the way.

Đừng để túi của bạn **cản đường**.

Sorry, am I in the way?

Xin lỗi, tôi có đang **cản trở** không?

Nothing will get in the way of my dreams.

Không gì có thể **cản trở** ước mơ của tôi.

Her work always seems to be in the way of her social life.

Công việc của cô ấy lúc nào cũng **cản trở** cuộc sống xã hội của cô ấy.