아무 단어나 입력하세요!

"in the unlikely event that happens" in Vietnamese

trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra

Definition

Dùng để diễn tả trường hợp một điều gì đó rất hiếm hoặc không ngờ tới thực sự xảy ra. Hay dùng khi nói về khả năng rất thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu trang trọng hoặc bán trang trọng, thường thấy trong môi trường kinh doanh hoặc lên kế hoạch. Không dùng với các tình huống phổ biến thường ngày.

Examples

In the unlikely event that happens, we have a backup plan.

**Trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, chúng tôi có một kế hoạch dự phòng.

Please call me in the unlikely event that happens.

**Trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, làm ơn gọi cho tôi nhé.

In the unlikely event that happens, insurance will cover the loss.

**Trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, bảo hiểm sẽ đền bù thiệt hại.

In the unlikely event that happens, just let me know and I'll sort it out.

**Trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, chỉ cần báo cho tôi, tôi sẽ xử lý.

Honestly, in the unlikely event that happens, we’ll cross that bridge when we get to it.

Thật lòng mà nói, **trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, lúc đó hãy tính tiếp.

You never know, but in the unlikely event that happens, we’ll be ready.

Không ai biết trước được, nhưng **trong trường hợp ít có khả năng đó xảy ra**, chúng tôi đã sẵn sàng.