아무 단어나 입력하세요!

"in the stretch" in Vietnamese

giai đoạn nước rútgiai đoạn cuối

Definition

Dùng để miêu tả giai đoạn cuối cùng của một cuộc thi, dự án hoặc quá trình, khi kết quả sắp được quyết định. Thành ngữ này bắt nguồn từ đua ngựa, nơi 'stretch' là chặng cuối của đường đua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao, công việc, hoặc dự án để nói về giai đoạn quyết định cuối cùng. Được dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ và thường mang ý nghĩa phải nỗ lực thêm.

Examples

We are in the stretch of the school year now.

Chúng ta đã **giai đoạn nước rút** của năm học rồi.

The team played their best in the stretch.

Đội đã thi đấu tốt nhất **giai đoạn nước rút**.

We need to work hard in the stretch to finish this project.

Chúng ta cần làm việc chăm chỉ **giai đoạn cuối** để hoàn thành dự án.

I'm exhausted; we're really in the stretch at work this week.

Tôi mệt quá; đúng là **giai đoạn nước rút** ở công ty tuần này.

The runners gave everything they had in the stretch.

Các vận động viên đã dốc hết sức **giai đoạn cuối**.

If you stay focused in the stretch, you'll achieve your goal.

Nếu bạn giữ được sự tập trung **giai đoạn cuối**, bạn sẽ đạt mục tiêu.