"in the short run" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói về điều gì đó chỉ đúng hoặc quan trọng trong một khoảng thời gian ngắn, không phải về lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'trong ngắn hạn' hay dùng khi đối chiếu với 'trong dài hạn', thích hợp dùng trong công việc, học tập, hoặc hàng ngày khi nói về ảnh hưởng hoặc kế hoạch tạm thời.
Examples
In the short run, fixing the old car is cheaper.
**Trong ngắn hạn**, sửa xe cũ sẽ rẻ hơn.
The new rules will help in the short run, but not forever.
Các quy tắc mới sẽ hữu ích **trong ngắn hạn**, nhưng không mãi mãi.
We need to save money in the short run for the trip.
Chúng ta cần tiết kiệm tiền **trong ngắn hạn** cho chuyến đi.
It might look good in the short run, but it could cause problems later.
Có thể nó sẽ trông tốt **trong ngắn hạn**, nhưng có thể gây ra rắc rối sau này.
In the short run, cutting prices boosts sales, but it's not a long-term solution.
**Trong ngắn hạn**, giảm giá sẽ giúp tăng doanh số, nhưng đó không phải giải pháp lâu dài.
Teachers know that memorizing facts works in the short run, but real learning takes time.
Các thầy cô biết rằng việc học thuộc lòng chỉ hiệu quả **trong ngắn hạn**, còn học thật sự cần thời gian.