"in the road" in Vietnamese
Definition
'Giữa đường' nghĩa là có vật hoặc người nằm trực tiếp trên phần đường nơi xe cộ đi lại, thường gây cản trở giao thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi vật hay người nằm trực tiếp trên mặt đường và có thể gây nguy hiểm cho xe cộ. Không nhầm với 'on the road', mang nghĩa đang di chuyển.
Examples
There’s a cat in the road.
Có một con mèo giữa đường.
Be careful! There’s glass in the road.
Cẩn thận! Có kính vỡ giữa đường.
A tree fell in the road after the storm.
Sau cơn bão, một cái cây đổ giữa đường.
Why is that couch just sitting in the road?
Tại sao cái ghế sofa đó lại để giữa đường vậy?
The bike lane is blocked because there’s construction equipment in the road.
Làn xe đạp bị chặn vì có thiết bị xây dựng giữa đường.
I almost missed the turn because there was a huge truck parked in the road.
Tôi suýt rẽ nhầm vì có một chiếc xe tải lớn đậu giữa đường.