"in the picture" in Vietnamese
trong ảnhtrong hình
Definition
Dùng để chỉ người, vật hoặc sự vật xuất hiện trong một bức ảnh hay hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt tự nhiên, dùng nhiều khi mô tả bức ảnh trong lớp học, hỏi 'ai', 'gì', 'ở đâu trong ảnh'.
Examples
There are three people in the picture.
Có ba người **trong ảnh**.
Who is the boy in the picture?
Cậu bé **trong ảnh** là ai vậy?
I see a tree in the picture.
Tôi thấy một cái cây **trong hình**.
Can you find the cat in the picture?
Bạn có thể tìm thấy con mèo **trong hình** không?
Everyone in the picture looks so happy.
Mọi người **trong ảnh** đều trông rất hạnh phúc.
I don't remember where that was taken, but I'm definitely in the picture.
Tôi không nhớ nơi đó được chụp ở đâu, nhưng tôi chắc chắn **trong ảnh**.