아무 단어나 입력하세요!

"in the open" in Vietnamese

ngoài trờicông khai

Definition

'In the open' dùng để chỉ ở ngoài trời, không trong nhà, hoặc một việc gì đó được bộc lộ, không còn giấu diếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa cả về không gian (ngoài trời, không che chắn) lẫn tình huống công khai, không giấu giếm. Thường đối lập với 'trong nhà' hoặc diễn đạt sự minh bạch, thẳng thắn.

Examples

We had a picnic in the open.

Chúng tôi đã tổ chức picnic **ngoài trời**.

The animals sleep in the open at night.

Các con vật ngủ **ngoài trời** ban đêm.

Let's sit in the open and enjoy the sun.

Chúng ta hãy ngồi **ngoài trời** để tận hưởng ánh nắng.

Their secret is finally in the open now.

Bí mật của họ cuối cùng cũng đã **công khai** rồi.

It's better to talk about our problems in the open than hide them.

Tốt hơn nên nói về vấn đề của chúng ta **công khai** còn hơn là giấu đi.

They left the bikes in the open, and it started raining.

Họ để xe đạp **ngoài trời**, rồi trời bắt đầu mưa.