아무 단어나 입력하세요!

"in the nude" in Vietnamese

không mặc gìkhỏa thân

Definition

Không mặc quần áo; hoàn toàn khỏa thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng khá lịch sự hoặc mang tính nghệ thuật, nhẹ nhàng hơn từ 'naked'. Ví dụ 'painted in the nude' chỉ việc vẽ mẫu khỏa thân.

Examples

The artist painted her in the nude.

Họa sĩ đã vẽ cô ấy **không mặc gì**.

He likes to swim in the nude at home.

Anh ấy thích bơi **không mặc gì** ở nhà.

You can't walk around the hotel in the nude.

Bạn không thể đi lại **khỏa thân** trong khách sạn.

She suddenly realized she was standing in the nude when her friend walked in.

Cô ấy chợt nhận ra mình đang đứng **không mặc gì** khi bạn bước vào.

Some people feel comfortable sleeping in the nude.

Một số người cảm thấy thoải mái khi ngủ **không mặc gì**.

He forgot he was in the nude during the video call!

Anh ấy quên mất là mình đang **khỏa thân** khi gọi video!