"in the near future" in Vietnamese
Definition
Chỉ một khoảng thời gian không xa hiện tại, điều gì đó sẽ xảy ra sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về kế hoạch, dự đoán hoặc thay đổi sắp diễn ra; phù hợp cả trong văn viết lẫn nói. Khác với 'trong tương lai xa'.
Examples
We will meet in the near future.
Chúng ta sẽ gặp nhau **trong tương lai gần**.
The store will open in the near future.
Cửa hàng sẽ mở **trong tương lai gần**.
We hope to finish the project in the near future.
Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành dự án **trong tương lai gần**.
They’re planning to launch a new app in the near future.
Họ dự định ra mắt ứng dụng mới **trong tương lai gần**.
Let’s catch up for coffee in the near future.
Hẹn gặp nhau uống cà phê **trong tương lai gần** nhé.
Technology will change a lot in the near future.
Công nghệ sẽ thay đổi rất nhiều **trong tương lai gần**.