"in the mood" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy muốn làm điều gì đó, hoặc đang ở trạng thái cảm xúc phù hợp cho một hoạt động cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt sự tự nhiên, không dùng cho các việc bắt buộc. Thường gặp: 'đang có hứng làm gì', 'không có tâm trạng...'. Sử dụng trong hoàn cảnh thoải mái, thân mật.
Examples
I'm not in the mood to go out tonight.
Tối nay tôi **không có hứng** ra ngoài.
Are you in the mood for some ice cream?
Bạn có **đang có hứng** ăn kem không?
She is never in the mood to clean her room.
Cô ấy không bao giờ **có hứng** dọn phòng mình.
I'm finally in the mood to watch that movie you suggested.
Cuối cùng tôi cũng **có tâm trạng** để xem bộ phim bạn gợi ý.
If you're not in the mood to talk, that's okay.
Nếu bạn không **có hứng** nói chuyện thì cũng không sao.
Sometimes I'm just not in the mood for crowds.
Đôi khi tôi **không có tâm trạng** với chỗ đông người.