아무 단어나 입력하세요!

"in the mainstream" in Vietnamese

xu hướng chínhdòng chính

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó thuộc về xu hướng chính, được hầu hết mọi người chấp nhận hoặc là đặc trưng của văn hóa đại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng khi nói về văn hóa, truyền thông hoặc xu hướng, đối lập với 'phong cách thay thế.' Có thể áp dụng cho âm nhạc, ý tưởng, thời trang, hay chính trị.

Examples

Her art became popular when it moved in the mainstream.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy trở nên nổi tiếng khi hòa mình vào **xu hướng chính**.

Reality TV is very much in the mainstream now.

Truyền hình thực tế giờ đã rất **xu hướng chính**.

His ideas are not in the mainstream.

Ý tưởng của anh ấy không thuộc **xu hướng chính**.

It took years for hip-hop to become accepted in the mainstream.

Phải mất nhiều năm để hip-hop được chấp nhận trong **dòng chính**.

Being in the mainstream isn’t always a good thing if you want to stand out.

Thuộc về **xu hướng chính** không phải lúc nào cũng tốt nếu bạn muốn nổi bật.

Most people don’t realize how much the internet has changed what’s in the mainstream.

Hầu hết mọi người không nhận ra internet đã thay đổi **xu hướng chính** như thế nào.