아무 단어나 입력하세요!

"in the long term" in Vietnamese

về lâu dài

Definition

Diễn tả điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có kết quả sau một thời gian dài, tập trung vào tác động hoặc ảnh hưởng trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, nhất là trong kinh doanh, khoa học, hoặc khi lập kế hoạch. Đối nghĩa với 'in the short term' là 'trong ngắn hạn'. Hay gặp trong các cụm như 'lợi ích về lâu dài', 'ảnh hưởng về lâu dài'.

Examples

We will save money in the long term by using less electricity.

Chúng tôi sẽ tiết kiệm tiền **về lâu dài** bằng cách dùng ít điện hơn.

Exercise is good for your health in the long term.

Tập thể dục tốt cho sức khỏe **về lâu dài**.

Some investments only bring profits in the long term.

Một số khoản đầu tư chỉ mang lại lợi nhuận **về lâu dài**.

It costs more now, but in the long term, it’s worth it.

Giờ giá cao hơn, nhưng **về lâu dài**, nó rất xứng đáng.

They’re not worried about small problems because they’re thinking in the long term.

Họ không lo lắng về vấn đề nhỏ vì họ đang nghĩ **về lâu dài**.

In the long term, climate change will affect everyone on the planet.

**Về lâu dài**, biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người trên hành tinh.