"in the limelight" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trở thành người được chú ý nhất, đặc biệt là trước công chúng hay trên truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người nổi tiếng, lãnh đạo hoặc ai nhận nhiều sự chú ý công khai. Không dùng cho tình huống thân mật giữa bạn bè. Gắn liền với truyền thông hoặc sự kiện lớn.
Examples
After his great performance, the actor was in the limelight.
Sau màn trình diễn xuất sắc, nam diễn viên **ở tâm điểm chú ý**.
She likes being in the limelight at parties.
Cô ấy thích **là tâm điểm chú ý** trong các bữa tiệc.
Politicians are often in the limelight.
Các chính trị gia thường **ở tâm điểm chú ý**.
Some celebrities find it stressful to always be in the limelight.
Một số người nổi tiếng thấy căng thẳng khi luôn **ở trong tâm điểm chú ý**.
He stepped back from being in the limelight to focus on his family.
Anh ấy đã rút khỏi **tâm điểm chú ý** để tập trung vào gia đình.
The young singer found herself in the limelight after her song went viral.
Nữ ca sĩ trẻ **ở trong tâm điểm chú ý** sau khi ca khúc của cô lan truyền mạnh mẽ.