"in the least" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định, nghĩa là hoàn toàn không hoặc không chút nào; chỉ sự việc không xảy ra hay không đúng ở bất kỳ khía cạnh nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, kết hợp với phủ định như 'không...in the least'. Gần nghĩa với 'at all', 'not even a little'. Không dùng để nhấn mạnh tích cực.
Examples
I'm not tired in the least.
Tôi **hoàn toàn không** mệt.
This test is not difficult in the least.
Bài kiểm tra này **hoàn toàn không** khó.
She wasn't surprised in the least by the news.
Cô ấy không bất ngờ **hoàn toàn không** trước tin tức đó.
Honestly, that doesn't bother me in the least.
Thật lòng, điều đó không làm tôi khó chịu **một chút nào**.
If you think I’m upset, you’re wrong—I’m not in the least.
Nếu bạn nghĩ tôi buồn thì bạn nhầm rồi—tôi **hoàn toàn không**.
He wasn’t nervous in the least about speaking in public.
Anh ấy không căng thẳng **một chút nào** khi nói trước đám đông.