"in the laundry" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói một vật nào đó đang ở cùng đồ giặt hoặc trong phòng giặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật khi một món đồ bị mất, có thể đang nằm lẫn trong đống giặt hoặc ở phòng giặt. Ý nghĩa phụ thuộc vào tình huống.
Examples
I think my shirt is in the laundry.
Tôi nghĩ áo sơ mi của tôi **trong đồ giặt**.
Are your socks in the laundry?
Tất của bạn **trong đồ giặt** à?
My jeans are in the laundry so I can't wear them.
Quần jean của tôi **trong đồ giặt** nên tôi không mặc được.
If you can't find your hoodie, maybe it's in the laundry.
Nếu không tìm thấy áo hoodie, chắc nó **trong đồ giặt**.
Don't worry, your favorite t-shirt is probably just in the laundry.
Đừng lo, áo thun yêu thích của bạn chắc chỉ **trong đồ giặt** thôi.
She left some cash in the laundry by accident.
Cô ấy để quên chút tiền **trong đồ giặt**.