아무 단어나 입력하세요!

"in the final analysis" in Vietnamese

cuối cùngxét cho cùng

Definition

Cụm từ này dùng khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất sau khi đã xem xét mọi yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, nghị luận hoặc khi muốn tổng kết; tương đương với 'ultimately' hoặc 'rốt cuộc'.

Examples

In the final analysis, we chose the safer option.

**Cuối cùng**, chúng tôi đã chọn phương án an toàn hơn.

In the final analysis, hard work pays off.

**Cuối cùng**, chăm chỉ luôn được đền đáp.

In the final analysis, it’s your decision to make.

**Cuối cùng**, đây là quyết định của bạn.

Sure, money helps, but in the final analysis, happiness matters more.

Tiền đúng là có ích, nhưng **cuối cùng**, hạnh phúc mới quan trọng hơn.

People can disagree, but in the final analysis we all want the same thing: respect.

Mọi người có thể bất đồng, nhưng **cuối cùng** tất cả đều muốn điều giống nhau: sự tôn trọng.

I've looked at every option, and in the final analysis, this plan is the best for us.

Tôi đã xem xét mọi lựa chọn, và **cuối cùng** kế hoạch này là tốt nhất cho chúng ta.