아무 단어나 입력하세요!

"in the affirmative" in Vietnamese

một cách khẳng địnhtrả lời khẳng định

Definition

Trả lời hoặc nói điều gì đó nhằm thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc "có" thay vì từ chối hoặc phủ định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc khảo sát. Đối nghĩa là 'in the negative'. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'trả lời một cách khẳng định.' Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thay bằng 'yes'.

Examples

He answered in the affirmative when asked if he was hungry.

Khi được hỏi có đói không, anh ấy trả lời **một cách khẳng định**.

Please reply in the affirmative or negative.

Vui lòng trả lời **một cách khẳng định** hoặc phủ định.

Their response was in the affirmative to all questions.

Họ đã trả lời **một cách khẳng định** cho tất cả các câu hỏi.

She nodded in the affirmative, not needing to say a word.

Cô ấy chỉ gật đầu **một cách khẳng định** mà không nói gì.

When the boss asked if anyone had questions, only one person responded in the affirmative.

Khi sếp hỏi có ai có câu hỏi không, chỉ một người trả lời **một cách khẳng định**.

Sometimes a simple 'yes' does the job better than replying in the affirmative.

Đôi khi chỉ cần trả lời 'vâng' là đủ thay vì trả lời **một cách khẳng định**.