아무 단어나 입력하세요!

"in style" in Vietnamese

phong cáchsang trọngthời thượng

Definition

Làm điều gì đó rất thời trang, hoành tráng hoặc sang trọng; cũng chỉ việc hợp thời hay theo xu hướng vào một thời điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó làm việc gì nổi bật, hơn mức bình thường. Thường đi với các động từ như 'arrive', 'dress', hoặc cụm từ 'celebrate in style'.

Examples

They arrived in style in a limousine.

Họ đến nơi **phong cách** bằng xe limousine.

She always dresses in style.

Cô ấy luôn ăn mặc **phong cách**.

He celebrated his birthday in style with a big party.

Anh ấy đã tổ chức sinh nhật **sang trọng** với một bữa tiệc lớn.

Wow, you renovated your apartment in style!

Wow, bạn đã tân trang căn hộ **rất phong cách**!

We're going to travel in style this summer—first-class all the way.

Mùa hè này chúng tôi sẽ du lịch **phong cách**—toàn chuyến hạng nhất.

The team finished the season in style, winning their last five games.

Đội đã kết thúc mùa giải **đầy phong cách**, thắng liền 5 trận cuối cùng.