아무 단어나 입력하세요!

"in store" in Vietnamese

chờ đợisắp xảy ra

Definition

Cụm từ này có nghĩa là điều gì đó đang chờ đợi hoặc sẽ xảy ra trong tương lai, thường dùng cho những việc bất ngờ hoặc chưa biết trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm 'for', như 'in store for you', để chỉ điều sẽ xảy đến với ai đó, mang ý nghĩa bất ngờ hoặc chưa biết trước. Không liên quan đến việc mua sắm.

Examples

No one knows what is in store for us.

Không ai biết điều gì đang **chờ đợi** chúng ta.

She wonders what is in store after graduation.

Cô ấy tự hỏi điều gì đang **chờ đợi** mình sau khi tốt nghiệp.

Exciting things are in store for you this year.

Những điều thú vị đang **chờ đợi** bạn trong năm nay.

I have no idea what's in store for me at this new job.

Tôi không biết điều gì đang **chờ đợi** mình ở công việc mới này.

Get ready, you never know what life has in store.

Hãy chuẩn bị đi, bạn không bao giờ biết cuộc sống có gì đang **chờ đợi**.

There may be some surprises in store for us tonight.

Có thể sẽ có vài điều bất ngờ **chờ đợi** chúng ta tối nay.