"in secret" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó mà không để người khác biết, một cách riêng tư hoặc giấu diếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'gặp', 'nói chuyện', 'lên kế hoạch', hàm ý có chủ ý giấu giếm. Không dùng cho hành động công khai, minh bạch.
Examples
They met in secret to discuss their plan.
Họ đã gặp nhau **bí mật** để bàn về kế hoạch của mình.
The children hid the cake in secret.
Bọn trẻ đã giấu cái bánh **bí mật**.
She wrote in secret every night.
Cô ấy viết **lén lút** mỗi tối.
They got married in secret because their families didn't approve.
Họ đã kết hôn **bí mật** vì gia đình không đồng ý.
He kept practicing piano in secret so he could surprise everyone at the party.
Anh ấy luyện đàn piano **lén lút** để gây bất ngờ cho mọi người tại bữa tiệc.
If you're planning something in secret, you'd better not get caught!
Nếu bạn đang lên kế hoạch **bí mật**, tốt nhất đừng để bị lộ nhé!