아무 단어나 입력하세요!

"in return for" in Vietnamese

để đáp lạiđể đổi lấy

Definition

Cụm từ này dùng khi một việc gì đó được làm, nhận hoặc đưa như là sự đáp lại hoặc phần thưởng cho việc khác. Thường dùng trong giao dịch hoặc trả ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự như trong thỏa thuận, đề nghị hoặc đáp lại sự giúp đỡ: 'in return for your help'. Không dùng cho trao đổi giữa bạn bè một cách thân mật.

Examples

He gave me a book in return for my help.

Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách **để đáp lại** sự giúp đỡ của tôi.

She worked extra hours in return for overtime pay.

Cô ấy đã làm thêm giờ **để đổi lấy** tiền làm thêm.

They offered free samples in return for a customer survey.

Họ tặng mẫu miễn phí **để đáp lại** việc khách hàng tham gia khảo sát.

I helped him move, but I didn't expect anything in return for it.

Tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà nhưng không mong chờ gì **để đáp lại** cả.

Some charities give you a gift in return for your donation.

Một số tổ chức từ thiện tặng quà **để đáp lại** khoản quyên góp của bạn.

What do you want in return for this favor?

Bạn muốn gì **để đáp lại** việc làm giúp này?