"in remission" in Vietnamese
Definition
Khi một căn bệnh, nhất là ung thư, tạm thời không hoạt động hoặc không có triệu chứng trong một thời gian, thường nhờ điều trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này phổ biến trong y tế, đặc biệt khi nói về ung thư, nhưng cũng áp dụng với các bệnh mãn tính khác. 'In remission' không đồng nghĩa khỏi hẳn; bệnh có thể tái phát.
Examples
Her cancer is in remission after treatment.
Sau điều trị, căn bệnh ung thư của cô ấy đang **đang thuyên giảm**.
The doctor said his disease is in remission.
Bác sĩ nói bệnh của anh ấy đang **đang thuyên giảm**.
My father’s symptoms are now in remission.
Các triệu chứng của bố tôi hiện đang **đang thuyên giảm**.
I’m so relieved you’re in remission; let’s hope it stays that way.
Tớ mừng vì bạn đang **đang thuyên giảm**; mong rằng sẽ tiếp tục như vậy.
Even though the leukemia is in remission, she still has to see her doctor regularly.
Dù bệnh bạch cầu **đang thuyên giảm**, cô ấy vẫn phải đi khám bác sĩ thường xuyên.
After months of treatment, I was finally told my illness was in remission.
Sau nhiều tháng điều trị, cuối cùng tôi được thông báo rằng bệnh mình **đang thuyên giảm**.