아무 단어나 입력하세요!

"in regard to" in Vietnamese

liên quan đếnvề

Definition

Dùng để nói hoặc viết về một chủ đề nào đó; mang ý nghĩa 'về' hoặc 'liên quan đến'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết, môi trường công việc hoặc học thuật; đồng nghĩa với 'regarding', 'concerning'. Sau cụm này là danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng động từ.

Examples

In regard to your question, I will send you an email later.

**Liên quan đến** câu hỏi của bạn, tôi sẽ gửi email cho bạn sau.

There are no new updates in regard to the project.

Không có cập nhật mới **liên quan đến** dự án.

In regard to safety, please follow all instructions.

**Liên quan đến** an toàn, vui lòng làm theo tất cả các hướng dẫn.

I have a question in regard to your recent proposal.

Tôi có một câu hỏi **liên quan đến** đề xuất gần đây của bạn.

There’s been a lot of discussion in regard to remote work lately.

Gần đây có rất nhiều cuộc thảo luận **liên quan đến** làm việc từ xa.

In regard to your concerns, we’re taking all your feedback seriously.

**Liên quan đến** những lo lắng của bạn, chúng tôi đang xem xét tất cả phản hồi của bạn một cách nghiêm túc.