아무 단어나 입력하세요!

"in reference to" in Vietnamese

liên quan đếnvề

Definition

Cụm từ trang trọng để chỉ việc nói về hoặc liên quan đến một vấn đề nào đó. Thường dùng trong thư từ hoặc văn bản chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'về'; cụm này phù hợp cho thư từ, báo cáo hoặc văn bản mang tính trang trọng.

Examples

This letter is in reference to your job application.

Thư này **liên quan đến** đơn xin việc của bạn.

I am writing in reference to your recent inquiry.

Tôi viết **liên quan đến** thắc mắc gần đây của bạn.

The manager spoke in reference to the new company policy.

Quản lý đã phát biểu **liên quan đến** chính sách công ty mới.

Just to clarify, were you speaking in reference to last week's meeting?

Để rõ hơn, bạn đang nói **liên quan đến** cuộc họp tuần trước à?

She brought up the statistics in reference to our recent sales drop.

Cô ấy đã đề cập đến số liệu thống kê **liên quan đến** việc doanh số gần đây bị giảm.

You’ll find everything you need in reference to your booking attached to this email.

Bạn sẽ tìm thấy tất cả thông tin cần thiết **liên quan đến** đặt chỗ của mình trong tệp đính kèm email này.