"in recent memory" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng để nói đến những sự kiện vừa mới xảy ra, mọi người vẫn còn nhớ rõ. Thường dùng khi so sánh với những sự việc trước đó trong vài năm gần đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói trang trọng, báo chí hay so sánh các sự kiện nổi bật gần đây với trước đó, thường đi kèm cụm từ cường điệu như 'nhiều nhất', 'tệ nhất'.
Examples
This was the hottest summer in recent memory.
Đây là mùa hè nóng nhất **trong ký ức gần đây**.
There have been more storms in recent memory than before.
Có nhiều cơn bão hơn **trong thời gian gần đây** so với trước đây.
Economic growth has been slow in recent memory.
Tăng trưởng kinh tế đã chậm lại **trong ký ức gần đây**.
That match was one of the best games in recent memory.
Trận đấu đó là một trong những trận hay nhất **trong ký ức gần đây**.
We've never seen prices rise this fast in recent memory.
Chúng tôi chưa từng thấy giá tăng nhanh như vậy **trong ký ức gần đây**.
It's been the most peaceful period in recent memory.
Đây là thời kỳ yên bình nhất **trong ký ức gần đây**.