"in public" in Vietnamese
Definition
Khi làm điều gì đó trước mặt người khác hoặc ở nơi người khác có thể thấy, không phải riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động hoặc lời nói có người khác chứng kiến. Không dùng cho việc riêng tư, thường nói đến ‘nơi công cộng’ như trên đường, quán ăn, công viên.
Examples
He never sings in public because he is shy.
Anh ấy không bao giờ hát **nơi công cộng** vì anh ấy nhút nhát.
It’s not polite to shout in public.
La hét **nơi công cộng** là không lịch sự.
She is afraid to speak in public.
Cô ấy sợ nói **trước mặt mọi người**.
Don’t do anything embarrassing in public!
Đừng làm gì xấu hổ **nơi công cộng** nhé!
They love showing affection in public, holding hands everywhere.
Họ thích thể hiện tình cảm **nơi công cộng**, lúc nào cũng nắm tay nhau.
If you criticize your boss in public, it could get you into trouble.
Nếu bạn chỉ trích sếp **trước mặt mọi người**, bạn có thể gặp rắc rối.