"in progress" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, thường gặp trên biển báo hoặc thông báo chưa hoàn thành ('đang trong quá trình xây dựng').
Examples
The construction of the new library is in progress.
Việc xây dựng thư viện mới đang **được tiến hành**.
Please do not enter; cleaning is in progress.
Vui lòng không vào; đang **dọn dẹp**.
The application review is in progress.
Đơn đăng ký đang **được xem xét**.
Sorry, the feature you requested is still in progress and will be ready soon.
Xin lỗi, tính năng bạn yêu cầu vẫn đang **được triển khai** và sẽ sớm sẵn sàng.
Renovations are in progress, so expect some delays.
Công việc sửa chữa đang **được tiến hành**, nên có thể sẽ bị chậm trễ.
There's a big project in progress at work that everyone's talking about.
Ở chỗ làm có một dự án lớn đang **được thực hiện** mà mọi người đều bàn tán.