"in point of fact" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh điều gì đó là sự thật, thường khi muốn sửa lại một ý trước đó hoặc giải thích rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thực tế là’ và ‘thực ra’ mang tính trang trọng nhẹ, thường gặp trong giao tiếp lịch sự hoặc văn viết khi muốn giải thích hoặc chỉnh sửa nhẹ nhàng.
Examples
In point of fact, I have lived here all my life.
**Thực tế là**, tôi đã sống ở đây cả đời.
He said it was easy, but in point of fact, it was quite difficult.
Anh ấy nói là dễ, nhưng **thực tế là** nó khá khó.
In point of fact, we have never met before today.
**Thực tế là**, chúng tôi chưa từng gặp nhau trước hôm nay.
It may seem expensive, but in point of fact, it saves money in the long run.
Nó có thể có vẻ đắt, nhưng **thực tế là** về lâu dài lại tiết kiệm tiền.
People think cats hate water, but in point of fact, some cats enjoy swimming.
Nhiều người nghĩ mèo sợ nước, nhưng **thực tế là** một số con rất thích bơi lội.
You might assume he's from the city, but in point of fact, he grew up on a farm.
Bạn có thể nghĩ anh ấy là người thành phố, nhưng **thực tế là** anh ấy lớn lên ở nông thôn.