"in plain language" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu, không dùng từ ngữ phức tạp hay chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, hay xuất hiện trước khi diễn giải nội dung phức tạp cho dễ hiểu.
Examples
Here's what that means in plain language: you're healthy!
Nói **bằng ngôn ngữ đơn giản**, điều đó có nghĩa là bạn hoàn toàn khỏe mạnh!
Let me explain it in plain language.
Để tôi giải thích điều này **bằng ngôn ngữ đơn giản**.
Please use in plain language so everyone can follow.
Vui lòng sử dụng **ngôn ngữ đơn giản** để ai cũng hiểu.
The manual is written in plain language.
Sổ tay được viết **bằng ngôn ngữ đơn giản**.
Could you break that down in plain language for me?
Bạn có thể giải thích lại điều đó **bằng ngôn ngữ đơn giản** cho tôi không?
Doctors often try to give test results in plain language so patients understand.
Bác sĩ thường cố gắng đưa kết quả xét nghiệm **bằng ngôn ngữ đơn giản** để bệnh nhân dễ hiểu.