아무 단어나 입력하세요!

"in perpetuity" in Vietnamese

vĩnh viễn

Definition

Nếu điều gì đó được thực hiện hoặc trao tặng vĩnh viễn, nghĩa là nó sẽ kéo dài mãi mãi, không có kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc bối cảnh trang trọng. Nói chuyện thường ngày thì nên dùng 'mãi mãi', 'vĩnh viễn'.

Examples

The land will remain a park in perpetuity.

Mảnh đất này sẽ mãi là công viên **vĩnh viễn**.

The museum is funded in perpetuity by a trust.

Bảo tàng này được tài trợ **vĩnh viễn** bởi một quỹ.

Rights to the song belong to the artist in perpetuity.

Quyền đối với bài hát thuộc về nghệ sĩ **vĩnh viễn**.

Their family promised to protect the forest in perpetuity.

Gia đình họ đã hứa sẽ bảo vệ khu rừng **vĩnh viễn**.

This foundation will support education in perpetuity.

Tổ chức này sẽ hỗ trợ giáo dục **vĩnh viễn**.

The rule applies in perpetuity, not just this year.

Quy tắc này áp dụng **vĩnh viễn**, không chỉ năm nay.