아무 단어나 입력하세요!

"in passing" in Vietnamese

thoáng quatiện thể

Definition

Khi nói chuyện về một chủ đề nào đó, bạn chỉ nhắc đến một điều khác rất nhanh hoặc không phải là nội dung chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các động từ như 'nói', 'nhắc', 'nghe'. Không dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Examples

He mentioned my name in passing during the meeting.

Anh ấy nhắc đến tên tôi **thoáng qua** trong cuộc họp.

She told me about her new job in passing yesterday.

Cô ấy chỉ **thoáng qua** kể cho tôi về công việc mới hôm qua.

I heard in passing that the shop will close soon.

Tôi nghe được **thoáng qua** rằng cửa hàng sắp đóng cửa.

He just brought it up in passing—I don't think it's serious.

Anh ấy chỉ đề cập chuyện đó **tiện thể** thôi—tôi nghĩ không có gì nghiêm trọng.

You mentioned Paris in passing before—have you ever been there?

Trước đây bạn đã **thoáng qua** nhắc đến Paris—bạn từng đến đó chưa?

I only mentioned my plans in passing, so he probably forgot.

Tôi chỉ **thoáng qua** nhắc tới kế hoạch của mình nên chắc anh ấy đã quên.