아무 단어나 입력하세요!

"in order to do" in Vietnamese

đểnhằm

Definition

Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Để' phổ biến hơn trong văn nói, 'nhằm' dùng nhiều hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Đặt trước động từ nguyên thể, ví dụ: 'để thành công'.

Examples

She studies every day in order to do well on the exam.

Cô ấy học mỗi ngày **để** làm tốt trong kỳ thi.

We left early in order to do all our chores before lunch.

Chúng tôi đi sớm **để** làm xong tất cả việc trước bữa trưa.

He practiced every day in order to do better at football.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày **để** chơi bóng đá tốt hơn.

I called her twice in order to do what she asked.

Tôi đã gọi cho cô ấy hai lần **để** làm những gì cô ấy yêu cầu.

The company invested a lot of money in order to do research and innovate.

Công ty đầu tư rất nhiều tiền **để** nghiên cứu và sáng tạo.

He saved up all summer in order to do something special for his family.

Anh ấy đã tiết kiệm cả mùa hè **để** làm điều đặc biệt cho gia đình mình.