아무 단어나 입력하세요!

"in opposition" in Vietnamese

đối lậpphản đối

Definition

Dùng để chỉ việc ai đó không đồng tình hoặc chống đối với người, ý kiến hoặc nhóm khác. Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực chính trị hoặc văn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'in opposition' thường dùng trong chính trị hoặc hội nghị. Hay thấy như 'đảng đối lập'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He spoke in opposition to the new law.

Anh ấy đã phát biểu **đối lập** với luật mới.

The students are in opposition to the rule change.

Các sinh viên đang **phản đối** việc thay đổi quy định.

Many voted in opposition to the proposal.

Nhiều người đã bỏ phiếu **phản đối** đề xuất này.

The party has been in opposition for over ten years now.

Đảng đó đã ở **trong phe đối lập** hơn mười năm nay.

She always seems to be in opposition to whatever I suggest.

Cô ấy dường như lúc nào cũng **phản đối** mọi điều tôi gợi ý.

Their new policy put them in opposition with former allies.

Chính sách mới khiến họ **đối lập** với các đồng minh cũ.