아무 단어나 입력하세요!

"in one fell swoop" in Vietnamese

một lần là xongtrong nháy mắt

Definition

Mọi việc xảy ra cùng một lúc hoặc chỉ bằng một hành động nhanh, không từng bước một.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ có sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh việc nhiều việc xảy ra cùng lúc hoặc thay đổi đột ngột. Dùng cả trong nói và viết.

Examples

All the trees were cut down in one fell swoop.

Tất cả cây đã bị chặt **một lần là xong**.

He deleted all his files in one fell swoop.

Anh ấy đã xóa hết tất cả các tệp **trong nháy mắt**.

We finished the work in one fell swoop.

Chúng tôi đã hoàn thành công việc **một lần là xong**.

They fired half the staff in one fell swoop and everyone was shocked.

Họ đã sa thải một nửa nhân viên **trong nháy mắt** khiến ai cũng bất ngờ.

If you pay off your loan in one fell swoop, you'll save a lot of interest.

Nếu bạn trả hết khoản vay **một lần là xong**, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều tiền lãi.

The company changed its policies in one fell swoop, and nobody had time to react.

Công ty đã thay đổi chính sách **trong nháy mắt**, không ai kịp phản ứng.