"in one breath" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm việc gì đó rất nhanh, không ngừng lại để thở. Thường dùng khi ai đó nói nhanh hoặc nói nhiều ý cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các động từ như 'nói', 'đọc', 'liệt kê'. Nhấn mạnh tốc độ và không dừng lại. Không giống 'in the same breath'.
Examples
She read the whole poem in one breath.
Cô ấy đã đọc hết bài thơ **một hơi**.
He answered all the questions in one breath.
Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi **một hơi**.
Say your name and age in one breath.
Hãy nói tên và tuổi của bạn **một hơi**.
She listed all her complaints in one breath before I could reply.
Cô ấy liệt kê tất cả phàn nàn **một hơi** trước khi tôi kịp trả lời.
I can't believe she could recite that long speech in one breath!
Tôi không tin là cô ấy có thể diễn thuyết dài như vậy **một hơi**!
He told the entire story in one breath—I barely followed!
Anh ấy kể toàn bộ câu chuyện **một hơi**—tôi gần như không theo kịp!