아무 단어나 입력하세요!

"in no uncertain terms" in Vietnamese

rõ ràngdứt khoát

Definition

Nói điều gì đó một cách rất rõ ràng, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, công việc hoặc nghiêm túc, nhất là khi tường thuật lời nói. Không dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày.

Examples

She told him in no uncertain terms to leave.

Cô ấy bảo anh ta rời đi **rõ ràng**.

The manager explained the rules in no uncertain terms.

Quản lý giải thích các quy định **rõ ràng**.

My parents told me in no uncertain terms to be home by ten.

Bố mẹ tôi dặn tôi **rõ ràng** phải về nhà trước mười giờ.

He made his feelings known in no uncertain terms.

Anh ấy bày tỏ cảm xúc **rõ ràng**.

The teacher warned the class in no uncertain terms about cheating.

Giáo viên đã cảnh báo cả lớp về việc gian lận **rõ ràng**.

The company rejected the offer in no uncertain terms.

Công ty đã từ chối đề nghị **rõ ràng**.