아무 단어나 입력하세요!

"in neutral" in Vietnamese

để số mo

Definition

Khi xe ở số mo, động cơ không nối với bánh xe và xe không di chuyển; cũng có thể chỉ tình trạng không hoạt động hoặc không tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho xe gắn số. Đôi khi mang nghĩa bóng: 'giữ quan điểm trung lập'. Đừng nhầm với 'neutral' (tính từ, mô tả màu sắc). Phổ biến: 'để xe về số mo'.

Examples

Make sure the car is in neutral before you start the engine.

Trước khi khởi động, hãy đảm bảo xe **để số mo**.

He left the tractor in neutral on the hill.

Anh ấy để máy cày **để số mo** trên đồi.

When the bike is in neutral, the wheels spin freely.

Khi xe máy **để số mo**, bánh xe quay tự do.

If you’re stuck in traffic for a while, it’s better to leave your car in neutral.

Nếu kẹt xe lâu, tốt hơn là để xe hơi **để số mo**.

During the interview, she kept her opinions in neutral, not taking any side.

Trong buổi phỏng vấn, cô ấy giữ ý kiến của mình **ở số mo**, không đứng về phía nào.

The instructor said, ‘Put the gear in neutral and slowly release the clutch.’

Thầy hướng dẫn bảo, 'Để số xe **về số mo** rồi nhả côn từ từ.'