아무 단어나 입력하세요!

"in name only" in Vietnamese

chỉ trên danh nghĩatrên giấy tờ

Definition

Một thứ gì đó chỉ tồn tại trên giấy tờ mà không có quyền lực, chức năng hoặc thực chất thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các chức danh, tổ chức chỉ tồn tại về tên gọi, thiếu thực quyền hoặc ảnh hưởng; sắc thái chê bai.

Examples

He is the leader in name only.

Anh ấy là lãnh đạo **chỉ trên danh nghĩa**.

The company exists in name only now.

Công ty đó bây giờ **chỉ tồn tại trên danh nghĩa**.

Their marriage was in name only.

Cuộc hôn nhân của họ **chỉ còn trên danh nghĩa**.

I'm the boss in name only—my team doesn't listen to me at all.

Tôi **chỉ trên danh nghĩa** là sếp—đội của tôi không nghe tôi chút nào.

That committee is in name only; it never even meets.

Ủy ban đó **chỉ tồn tại trên danh nghĩa** thôi; họ chưa bao giờ họp.

She’s my partner in name only, not in how we run things.

Cô ấy là đối tác của tôi **trên danh nghĩa**, chứ không thực sự cùng điều hành.