아무 단어나 입력하세요!

"in my view" in Vietnamese

theo quan điểm của tôitheo ý kiến của tôi

Definition

Cách lịch sự để nêu lên ý kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề. Dùng để nói điều bạn nghĩ hoặc cảm nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng hoặc khi viết để thể hiện sự cân nhắc, khách quan. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, nên tránh dùng trong giao tiếp rất thân mật.

Examples

In my view, this is the best choice.

**Theo quan điểm của tôi**, đây là lựa chọn tốt nhất.

In my view, we need more information.

**Theo ý kiến của tôi**, chúng ta cần thêm thông tin.

In my view, the movie was too long.

**Theo quan điểm của tôi**, bộ phim này quá dài.

In my view, the team should have tried a different strategy.

**Theo ý kiến của tôi**, đội nên thử chiến lược khác.

Honestly, in my view, this law will help more people than it will hurt.

Thành thật mà nói, **theo quan điểm của tôi**, luật này sẽ giúp nhiều người hơn là gây hại.

In my view, it’s important to listen to all sides before making a decision.

**Theo ý kiến của tôi**, điều quan trọng là phải lắng nghe tất cả các bên trước khi ra quyết định.