"in my opinion" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để bày tỏ quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu khi muốn lịch sự nêu quan điểm. Tránh dùng quá nhiều trong văn bản chính thức.
Examples
In my opinion, this movie is very good.
**Theo ý kiến của tôi**, bộ phim này rất hay.
Cats are better pets than dogs, in my opinion.
Mèo là thú cưng tốt hơn chó, **theo tôi**.
In my opinion, you should talk to your teacher.
**Theo ý kiến của tôi**, bạn nên nói chuyện với giáo viên.
That assignment was too hard, in my opinion.
Bài tập đó quá khó, **theo ý kiến của tôi**.
We should try a different restaurant next time, in my opinion.
Lần sau chúng ta nên thử nhà hàng khác, **theo tôi**.
Honestly, in my opinion, that's the best option.
Thật lòng mà nói, **theo ý kiến của tôi**, đó là lựa chọn tốt nhất.