"in layperson's terms" in Vietnamese
Definition
Khi bạn giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu để người không chuyên cũng nắm được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi bạn muốn làm cho nội dung khó trở nên gần gũi hơn với người bình thường. Có thể thay bằng 'nói đơn giản'.
Examples
Let me explain it in layperson's terms.
Để tôi giải thích điều đó **theo cách dễ hiểu**.
The doctor gave the results in layperson's terms so I could understand.
Bác sĩ đã giải thích kết quả **theo cách dễ hiểu** để tôi có thể hiểu.
Can you say that in layperson's terms?
Bạn có thể nói điều đó **theo cách dễ hiểu** không?
Here's what that means, in layperson's terms: your phone just needs a software update.
**Theo cách dễ hiểu**, điều đó có nghĩa là điện thoại của bạn chỉ cần cập nhật phần mềm.
I always try to put things in layperson's terms when talking to kids about science.
Tôi luôn cố gắng diễn đạt vấn đề **theo cách dễ hiểu** khi nói với trẻ em về khoa học.
To put it in layperson's terms, your car just needs more oil.
**Theo cách dễ hiểu**, xe của bạn chỉ cần thêm dầu thôi.