"in kind" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc cho hoặc nhận thứ gì đó bằng hiện vật, hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì tiền mặt. Cũng dùng khi đáp lại ai theo cách họ đã làm với mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp trong kinh doanh, luật hoặc từ thiện; 'bằng hiện vật' tức là không trả bằng tiền. 'Trả lại bằng hiện vật' hay 'đáp lại cùng cách' để chỉ phản hồi giống hệt.
Examples
He paid his rent in kind by fixing the plumbing.
Anh ấy trả tiền thuê nhà **bằng hiện vật** bằng cách sửa ống nước.
The donation was not money, but given in kind as food and clothes.
Khoản quyên góp không phải tiền mà được tặng **bằng hiện vật** là thực phẩm và quần áo.
If you help me today, I’ll return the favor in kind.
Nếu bạn giúp tôi hôm nay, tôi sẽ đáp lại **bằng hiện vật**.
Many volunteers are paid in kind, such as with free meals or transport.
Nhiều tình nguyện viên được trả công **bằng hiện vật**, ví dụ như bữa ăn miễn phí hoặc đi lại.
When attacked, he responded in kind, refusing to back down.
Khi bị tấn công, anh ấy đáp trả **cùng cách**, không chịu nhượng bộ.
Instead of cash, the farmer was happy to accept seeds in kind for his work.
Thay vì bằng tiền, người nông dân hài lòng nhận hạt giống **bằng hiện vật** cho công sức của mình.