아무 단어나 입력하세요!

"in hot water" in Vietnamese

gặp rắc rốigặp phiền toái

Definition

Khi ai đó vướng vào rắc rối hoặc gặp khó khăn vì việc mình làm sai, người ta dùng cách nói này.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng với động từ 'be' ('Anh ấy đang gặp rắc rối.'). Thường nói về rắc rối xã hội, học tập hoặc công việc, không phải nguy hiểm thể chất.

Examples

Tom is in hot water because he forgot his homework again.

Tom **gặp rắc rối** vì lại quên làm bài tập về nhà.

If you lie to your parents, you'll be in hot water.

Nếu bạn nói dối bố mẹ, bạn sẽ **gặp rắc rối**.

She got in hot water for being late to work.

Cô ấy **gặp rắc rối** vì đến muộn chỗ làm.

My brother always finds himself in hot water for talking back to teachers.

Em trai tôi lúc nào cũng **gặp rắc rối** vì cãi lại thầy cô giáo.

After that prank, we're all in hot water with the principal.

Sau trò đùa đó, tất cả chúng tôi đều **gặp rắc rối** với thầy hiệu trưởng.

Jake's in hot water again—this time for missing the meeting.

Jake lại **gặp rắc rối** nữa—lần này vì bỏ lỡ cuộc họp.