아무 단어나 입력하세요!

"in hindsight" in Vietnamese

nhìn lại

Definition

Khi mọi việc đã xảy ra thì ta mới hiểu rõ hoặc đánh giá đúng điều đó, chứ lúc đó thì không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này được dùng cả trong giao tiếp và trong văn viết, khi bạn nhìn lại một quyết định hay sự kiện đã qua. Đừng nhầm với 'foresight'. Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu.

Examples

In hindsight, I should have studied harder for the exam.

**Nhìn lại**, lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

In hindsight, moving to a new city was a great idea.

**Nhìn lại**, chuyển đến một thành phố mới là một ý kiến tuyệt vời.

She realized in hindsight that she had misjudged him.

Cô ấy nhận ra **nhìn lại** thì mình đã đánh giá sai anh ấy.

Honestly, in hindsight, that job wasn't right for me at all.

Thành thật mà nói, **nhìn lại**, công việc đó hoàn toàn không hợp với tôi.

In hindsight, buying the cheaper phone caused more problems than it saved money.

**Nhìn lại**, mua chiếc điện thoại rẻ đã gây ra nhiều rắc rối hơn là tiết kiệm tiền.

It's clear in hindsight that we could have prepared better for the meeting.

**Nhìn lại** mới thấy rõ lẽ ra chúng ta nên chuẩn bị cho cuộc họp tốt hơn.