"in heaven" in Vietnamese
Definition
Nơi mà linh hồn được sống hạnh phúc bên Chúa hoặc các thần linh sau khi chết. Ngoài ra còn dùng để diễn tả cảm giác rất hạnh phúc, sung sướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng nghĩa đen (niềm tin tôn giáo về thế giới bên kia), vừa dùng nghĩa bóng (rất hạnh phúc: 'cảm thấy như ở trên thiên đường'). Thường xuất hiện trong các cụm như 'an nghỉ ở thiên đường', 'bây giờ ở thiên đường'. Không dùng cho các nơi chốn thực tế.
Examples
Many people believe their loved ones are in heaven after they die.
Nhiều người tin rằng người thân của họ sẽ ở **trên thiên đường** sau khi qua đời.
Children sometimes ask what it is like in heaven.
Trẻ nhỏ đôi khi hỏi rằng **trên thiên đường** như thế nào.
She believes her grandma watches over her in heaven.
Cô ấy tin rằng bà ngoại mình đang dõi theo mình **trên thiên đường**.
That chocolate cake was so good, I felt like I was in heaven.
Chiếc bánh chocolate đó ngon đến mức tôi cảm thấy như đang **ở trên thiên đường**.
He looked so peaceful, like he was already in heaven.
Anh ấy trông thật thanh thản, như thể đã **ở trên thiên đường** vậy.
When I finally got to relax on the beach, I was in heaven.
Khi cuối cùng tôi được thư giãn trên bãi biển, tôi đã cảm thấy như đang **ở trên thiên đường**.