아무 단어나 입력하세요!

"in heaven's name" in Vietnamese

trời ơilạy trời

Definition

Dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên, sốc hoặc thất vọng khi hỏi điều gì đó, nhấn mạnh mong muốn nhận được câu trả lời hoặc lời giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt này khá nhấn mạnh, thiên về văn phong trang trọng hoặc cổ xưa. Hiện nay, người Việt thường dùng 'trời ơi', 'trời đất ơi', hoặc 'sao lại'.

Examples

In heaven's name, what are you doing?

**Trời ơi**, bạn đang làm gì vậy?

Why, in heaven's name, would you say that?

Tại sao, **trời ơi**, bạn lại nói như vậy?

In heaven's name, hurry up!

**Trời ơi**, nhanh lên đi!

How in heaven's name did you lose your keys again?

Làm sao **trời ơi** bạn lại làm mất chìa khóa lần nữa vậy?

What in heaven's name are we supposed to do now?

**Trời ơi**, giờ chúng ta phải làm sao đây?

Who in heaven's name left the window open all night?

Ai **trời ơi** đã để cửa sổ mở cả đêm vậy?