"in harm's way" in Vietnamese
Definition
Ở trong tình huống có thể bị tổn thương hoặc gặp nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, tin tức hoặc khi nói về lính cứu hỏa, quân nhân. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Firefighters put themselves in harm's way to save others.
Lính cứu hỏa đã tự đặt mình **gặp nguy hiểm** để cứu người khác.
We stayed inside so we wouldn't be in harm's way during the storm.
Chúng tôi ở trong nhà để không **gặp nguy hiểm** trong cơn bão.
He was worried his children might be in harm's way at the park alone.
Anh ấy lo lắng rằng con mình có thể **gặp nguy hiểm** khi ở công viên một mình.
I never imagined my job would put me in harm's way, but here I am.
Tôi chưa bao giờ nghĩ công việc của mình lại đặt tôi **gặp nguy hiểm**, nhưng giờ tôi đang đối mặt.
Don’t put yourself in harm's way just to prove a point.
Đừng tự đặt mình **gặp nguy hiểm** chỉ để chứng minh điều gì đó.
Thanks for helping, but I don’t want anyone else in harm's way.
Cảm ơn đã giúp, nhưng tôi không muốn ai khác **gặp nguy hiểm** nữa.